越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giải pháp đa phương” (1)
giải pháp đa phương
英语
短语multilateral solution
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
We need a multilateral solution to this crisis.
相关词“giải pháp đa phương” (0)
未找到相关词。
短语“giải pháp đa phương” (2)
Chúng ta cần một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng này.
We need a multilateral solution to this crisis.
Họ đang tìm kiếm một giải pháp đa phương cho cuộc khủng hoảng.
They are seeking a multilateral solution to the crisis.
